Từ Vựng IELTS Band 7+ Chủ Đề Food
1. Vì sao cần học từ vựng chủ đề Food trong IELTS?
Chủ đề Food không chỉ xuất hiện thường xuyên trong IELTS Speaking mà còn là một trong những “cửa ngõ ngôn ngữ” giúp bạn liên kết với nhiều chủ đề khác như Health, Culture, Environment và cả Education (dinh dưỡng học đường, thói quen ăn uống của học sinh…).
Việc nắm chắc từ vựng học thuật chủ đề Food giúp bạn:
Tự tin trả lời các câu hỏi Speaking như:
“Do you prefer eating at home or eating out?”
“Should the government regulate fast food advertising?”
Viết bài Writing Task 2 mạch lạc, học thuật hơn khi gặp các đề bài về:
Fast food culture
Public health campaigns
Consumer awareness
Food sustainability
Đặc biệt, từ vựng chủ đề Food có liên hệ trực tiếp với chủ đề Health, bởi lẽ thói quen ăn uống quyết định phần lớn sức khoẻ thể chất và tinh thần. Bạn có thể xem lại bài viết chi tiết tại đây: 👉 Từ vựng IELTS Band 7+ chủ đề Health
… và để ứng dụng được các khái niệm trên một cách thực tế, bạn cần có vốn từ phong phú về nguyên liệu, khẩu vị, chế biến, lựa chọn món ăn, hành vi tiêu dùng… – tất cả đều thuộc chủ đề Food.
Ngoài ra, bạn cũng nên xem lại chia sẻ từ Anh Vũ – giáo viên tại AEM, trong bài:
👉 Tự tạo ra môi trường học tiếng Anh cho mình
Trong đó, anh gợi ý cách học từ vựng chủ đề Food cực kỳ tự nhiên và hiệu quả qua việc Follow các kênh YouTube, TikTok nấu ăn bằng tiếng Anh.
Đừng quên bấm vào mục “Từ vựng” để đọc thêm các bài viết tổng hợp và đặc biệt là các tips and tricks để học từ vựng hiệu quả từ các thầy cô xịn xò của AEM nhé.
2. Từ vựng IELTS band 7+ chủ đề Food và cách dùng
Dưới đây là danh sách từ vựng kèm theo IPA, định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ cụ thể:
2.1 Từ vựng mô tả món ăn, thành phần, khẩu vị
Từ vựng | IPA | Định nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
---|---|---|---|
Ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Nguyên liệu | Fresh ingredients make the dish more flavorful. |
Recipe | /ˈresɪpi/ | Công thức nấu ăn | My grandmother’s secret recipe has been passed down for generations. |
Cuisine | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực | Italian cuisine is famous for its variety of pasta dishes. |
Meal | /miːl/ | Bữa ăn | It’s important not to skip any meals, especially breakfast. |
Beverage | /ˈbevərɪdʒ/ | Đồ uống | Tea is the most commonly consumed beverage after water. |
Spice | /spaɪs/ | Gia vị | Using the right spice can enhance a dish’s aroma and flavor. |
Protein | /ˈprəʊtiːn/ | Chất đạm | Lean meats, eggs, and legumes are all good sources of protein. |
Calorie | /ˈkæləri/ | Calo | Counting calories can help maintain a balanced diet. |
Allergy | /ˈælədʒi/ | Dị ứng | Peanut allergy is one of the most common food allergies. |
Flavor | /ˈfleɪvər/ | Hương vị | This soup has a rich and complex flavor. |
Texture | /ˈtekstʃər/ | Độ kết, kết cấu món ăn | The texture of the bread is soft and fluffy. |
Aroma | /əˈrəʊmə/ | Mùi hương | The aroma of grilled meat filled the kitchen. |
Dish | /dɪʃ/ | Món ăn | This is my favorite Vietnamese dish. |
Course | /kɔːs/ | Món trong bữa ăn (khai vị, chính...) | The main course was grilled salmon with vegetables. |
Portion | /ˈpɔːʃn/ | Khẩu phần | The restaurant serves large portions at a reasonable price. |
Side dish | /saɪd dɪʃ/ | Món ăn kèm | Kimchi is often served as a side dish in Korean meals. |
Garnish | /ˈɡɑːnɪʃ/ | Trang trí món ăn, rau gia vị trang trí | The chef used parsley as a garnish for the soup. |
Delicacy | /ˈdelɪkəsi/ | Món cao lương mỹ vị | Truffles are considered a rare delicacy in European cuisine. |
Condiment | /ˈkɒndɪmənt/ | Nước chấm, gia vị đi kèm | Fish sauce is a common condiment in Vietnamese cooking. |
Palate | /ˈpælət/ | Khẩu vị, vị giác | The dish was too bitter for my palate. |
2.2 Từ vựng nói về thói quen ăn uống và sức khỏe
Từ vựng | IPA | Định nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
---|---|---|---|
Appetite | /ˈæpətaɪt/ | Sự thèm ăn | A hearty breakfast can significantly increase one's appetite throughout the day. |
Balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | Chế độ ăn cân đối | A balanced diet is essential for maintaining both physical and mental health. |
Fast food | /fɑːst fuːd/ | Đồ ăn nhanh | Excessive consumption of fast food has been linked to various health problems. |
Food poisoning | /fuːd ˈpɔɪznɪŋ/ | Ngộ độc thực phẩm | Thousands of cases of food poisoning occur each year due to poor food hygiene. |
Culinary skills | /ˈkʌlɪnəri skɪlz/ | Kỹ năng nấu nướng | Developing culinary skills encourages individuals to prepare healthier meals at home. |
Dining experience | /ˈdaɪnɪŋ ɪkˈspɪəriəns/ | Trải nghiệm ăn uống | A pleasant dining experience can enhance a person's overall impression of a culture. |
Nutritious | /njuːˈtrɪʃəs/ | Bổ dưỡng | Nutritious food options are often more expensive but are crucial for child development. |
Unhealthy eating habits | /ʌnˈhelθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/ | Thói quen ăn uống không lành mạnh | Unhealthy eating habits are a leading cause of non-communicable diseases worldwide. |
Skipping meals | /ˈskɪpɪŋ miːlz/ | Bỏ bữa ăn | Skipping meals may negatively affect cognitive function and energy levels. |
Hydration | /haɪˈdreɪʃn/ | Cung cấp đủ nước cho cơ thể | Proper hydration supports digestion and helps regulate body temperature. |
Processed food | /ˈprɒsest fuːd/ | Đồ ăn chế biến sẵn | Regular intake of processed food has been associated with increased health risks. |
Overeating | /ˌoʊvəˈriːtɪŋ/ | Ăn quá nhiều | Overeating is a major contributor to obesity and other chronic conditions. |
Malnutrition | /ˌmælnjuːˈtrɪʃn/ | Suy dinh dưỡng | Malnutrition remains a significant issue in low-income communities. |
Eating disorder | /ˈiːtɪŋ dɪˈsɔːdə(r)/ | Rối loạn ăn uống | Awareness of eating disorders has increased among young adults. |
Organic food | /ɔːˈɡænɪk fuːd/ | Thực phẩm hữu cơ | Many consumers prefer organic food due to health and environmental concerns. |
Sugar intake | /ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/ | Lượng đường tiêu thụ | Reducing sugar intake can help prevent type 2 diabetes. |
Home-cooked meals | /həʊm kʊkd miːlz/ | Bữa ăn nấu tại nhà | Home-cooked meals tend to be healthier and more affordable than eating out. |
Food label | /fuːd ˈleɪbl/ | Nhãn thực phẩm | Reading food labels helps consumers make informed dietary choices. |
Carbohydrate | /kɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ | Tinh bột | Carbohydrates are an essential part of a balanced diet but should be consumed in moderation. |
Dietary fiber | /ˈdaɪətəri ˈfaɪbər/ | Chất xơ | A high intake of dietary fiber is linked to improved digestive health. |
2.3 Từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Food
Từ vựng | IPA | Định nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
---|---|---|---|
Nutritional value | /njuːˈtrɪʃənl ˈvæljuː/ | Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm | Schools should educate students about the nutritional value of common meals. |
Processed food | /ˈprəʊsest fuːd/ | Thực phẩm chế biến sẵn | Excessive consumption of processed food may lead to serious health issues. |
Fast food culture | /fɑːst fuːd ˈkʌltʃə(r)/ | Văn hoá ăn đồ ăn nhanh | Fast food culture is blamed for the rise in obesity among urban populations. |
Government regulation | /ˈɡʌvənmənt ˌreɡjuˈleɪʃn/ | Sự quản lý của chính phủ | Government regulation is needed to control food advertising aimed at children. |
Food security | /fuːd sɪˈkjʊərəti/ | An ninh lương thực | Food security is a growing concern due to climate change and population growth. |
Agricultural production | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl prəˈdʌkʃn/ | Sản lượng nông nghiệp | Improving agricultural production is essential for feeding the global population. |
Genetically modified food | /dʒəˈnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd fuːd/ | Thực phẩm biến đổi gen | Many consumers are wary of genetically modified food despite its benefits. |
Obesity epidemic | /əʊˈbiːsəti ˌepɪˈdemɪk/ | Dịch béo phì | The obesity epidemic has been linked to poor dietary choices and inactivity. |
Public health campaign | /ˈpʌblɪk helθ kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng | A public health campaign can promote healthier eating habits. |
Tax on sugary drinks | /tæks ɒn ˈʃʊɡəri drɪŋks/ | Thuế đánh vào đồ uống có đường | Some countries have imposed a tax on sugary drinks to reduce sugar consumption. |
Organic produce | /ɔːˈɡænɪk ˈprɒdjuːs/ | Nông sản hữu cơ | The demand for organic produce is increasing among health-conscious consumers. |
Malnutrition | /ˌmælnjuˈtrɪʃn/ | Suy dinh dưỡng | Malnutrition remains prevalent in many developing nations. |
Food labeling | /fuːd ˈleɪbəlɪŋ/ | Ghi nhãn thực phẩm | Accurate food labeling is vital to help consumers make informed choices. |
Calorie-dense | /ˈkæləri dens/ | Nhiều calo (thường là không tốt cho sức khỏe) | Calorie-dense snacks contribute to excessive weight gain if consumed regularly. |
Dietary habits | /ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/ | Thói quen ăn uống | Changing dietary habits can significantly improve one's quality of life. |
Consumer awareness | /kənˈsjuːmə(r) əˈweənəs/ | Nhận thức của người tiêu dùng | Consumer awareness of food ingredients is crucial in combating diet-related disease. |
Eating behaviour | /ˈiːtɪŋ bɪˈheɪvjə(r)/ | Hành vi ăn uống | Advertising has a strong influence on children's eating behaviour. |
Local food systems | /ˈləʊkl fuːd ˈsɪstəmz/ | Hệ thống thực phẩm địa phương | Supporting local food systems can reduce environmental impact and boost economies. |
Food sustainability | /fuːd səˌsteɪnəˈbɪləti/ | Tính bền vững trong sản xuất thực phẩm | Promoting food sustainability ensures future generations have access to nutrition. |
Awareness campaign | /əˈweənəs kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch nâng cao nhận thức | An awareness campaign on healthy diets should target both children and adults. |
2.4 Từ loại khác: Động từ, Collocations & Diễn đạt mở rộng
Từ vựng / Collocation | IPA | Định nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
---|---|---|---|
Cook | /kʊk/ | Nấu ăn, chế biến thực phẩm | Learning how to cook can reduce reliance on fast food. |
Taste | /teɪst/ | Nếm, thử vị | Always taste the food before adding extra seasoning. |
Season | /ˈsiːzn/ | Nêm gia vị | It’s important to season food properly to enhance its flavor. |
Bake | /beɪk/ | Nướng (lò) | Baking bread from scratch is both economical and healthy. |
Fry | /fraɪ/ | Chiên, rán | Deep-frying food increases its calorie content significantly. |
Be rich in nutrients | /biː rɪʧ ɪn ˈnjuːtriənts/ | Giàu dinh dưỡng | Leafy vegetables are rich in nutrients and should be part of every meal. |
Eat in moderation | /iːt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃn/ | Ăn uống điều độ | Eating in moderation is key to maintaining a healthy body weight. |
Be high in sugar/fat/salt | /biː haɪ ɪn ˈʃʊɡə(r)/ | Chứa nhiều đường/béo/muối | Many processed snacks are high in salt and preservatives. |
Have a sweet tooth | /hæv ə swiːt tuːθ/ | Thích đồ ngọt | People with a sweet tooth may struggle to avoid sugary treats. |
Develop healthy eating habits | /dɪˈveləp ˈhelθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/ | Hình thành thói quen ăn uống lành mạnh | Schools should play a role in helping children develop healthy eating habits. |
Dine out | /daɪn aʊt/ | Ăn ngoài | People tend to dine out more frequently due to busy lifestyles. |
Be health-conscious | /biː ˈhelθ ˌkɒnʃəs/ | Quan tâm đến sức khỏe | More consumers are becoming health-conscious in their food choices. |
Be mindful of your diet | /biː ˈmaɪndfl əv jɔː ˈdaɪət/ | Để ý đến chế độ ăn uống | Being mindful of your diet helps prevent many chronic illnesses. |
Comfort food | /ˈkʌmfət fuːd/ | Món ăn mang lại cảm giác dễ chịu | People often turn to comfort food during times of stress. |
Eat a variety of foods | /iːt ə vəˈraɪəti əv fuːdz/ | Ăn đa dạng thực phẩm | Eating a variety of foods ensures a more balanced nutrient intake. |
Regulate eating patterns | /ˈreɡjʊleɪt ˈiːtɪŋ ˈpætənz/ | Điều chỉnh thói quen ăn uống | Regulating eating patterns is essential in treating eating disorders. |
Watch your calorie intake | /wɒtʃ jɔː ˈkæləri ˈɪnteɪk/ | Kiểm soát lượng calo nạp vào | It's important to watch your calorie intake when trying to lose weight. |
Go on a diet | /ɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/ | Ăn kiêng | Many people go on a diet without proper nutritional guidance. |
Eat clean | /iːt kliːn/ | Ăn uống lành mạnh | The 'eat clean' movement promotes natural, unprocessed foods. |
Boost metabolism | /buːst məˈtæbəlɪzəm/ | Tăng cường trao đổi chất | Green tea is believed to help boost metabolism. |
3. Cách sử dụng từ vựng Food trong IELTS Speaking
3.1 Speaking Part 1 – Food habits & preferences
❓ Do you prefer eating at home or dining out?
💡 I generally prefer home-cooked meals because they tend to be more nutritious and allow me to be mindful of my diet. However, I do enjoy dining out occasionally for the culinary experience.
❓ Are you careful about your diet?
💡 Yes, I’m quite health-conscious. I try to eat in moderation, especially when it comes to foods high in sugar or fat, and always check the food label for calorie content.
3.2 Speaking Part 2 – Describe a memorable meal
💡 One of the most memorable meals I had was during a trip to Italy. I was served a traditional three-course meal, and the main dish was a homemade lasagna. The texture was soft, the flavor rich, and the entire meal had an amazing aroma. The portion was generous, and it was served with a fresh side dish of salad, lightly seasoned with olive oil and herbs. The experience truly pleased my palate and inspired me to learn the recipe afterwards!
3.3 Speaking Part 3 – Food culture, habits, health
❓ Why are unhealthy eating habits becoming more common?
💡 There are several reasons. First, the rise of fast food culture makes it convenient for people to choose quick, calorie-dense meals. Secondly, many lack consumer awareness regarding nutritional value. This often leads to overeating, skipping meals, or not paying attention to sugar intake.
❓ Should governments play a role in improving public eating habits?
💡 Definitely. They should launch public health campaigns to raise awareness and possibly regulate food marketing. Imposing a tax on sugary drinks and requiring clear food labeling are also effective ways to encourage people to develop healthy eating habits.
4. Cách sử dụng từ vựng chủ đề Food trong IELTS Writing
4.1 Writing Task 2
Đề bài:
Obesity is becoming a serious public health issue in many countries. Some argue that governments should introduce stricter regulations on food advertising and fast food. To what extent do you agree or disagree?
Introduction:
In recent decades, the obesity epidemic has become a pressing concern worldwide. While personal responsibility plays a role, I strongly believe that government regulation of fast food culture and advertising is essential to improve dietary habits and protect public health.
Body 1 – Lý do ủng hộ can thiệp của chính phủ:
Fast food is often calorie-dense, low in nutritional value, and highly marketed towards young people. Without regulation, consumers are at risk of developing unhealthy eating habits. Governments should take action through awareness campaigns, food labeling laws, and taxes on sugary beverages to promote healthier choices.
Body 2 – Chính sách cụ thể và lợi ích dài hạn:
Regulating genetically modified food and subsidizing organic produce can improve overall access to nutritious alternatives. Moreover, promoting local food systems and public health campaigns can shift focus towards food sustainability and long-term public well-being. These interventions not only improve health but reduce the burden on the healthcare system.
Conclusion:
In conclusion, I believe that stronger government policies are not only justified but necessary. By combining regulation with public education, we can tackle the obesity crisis and encourage people to eat a variety of foods and develop healthy eating habits.
4.2 Cấu trúc nâng cao dùng trong bài viết và giải thích
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ trong bài | Giải thích cách dùng |
---|---|---|---|
In recent decades, … has become a concern | Mở bài – trình bày bối cảnh hiện tại | In recent decades, the obesity epidemic has become a pressing concern worldwide. | Tăng điểm Coherence, làm bài viết bắt kịp xu hướng thời sự |
I strongly believe that … is essential | Nêu quan điểm rõ ràng | I strongly believe that government regulation is essential… | Trình bày lập trường rõ ràng – tăng điểm Task Response |
Not only … but also … | Nhấn mạnh 2 yếu tố song song | Not only improve health but reduce the burden on the healthcare system. | Cấu trúc học thuật, tăng Cohesion |
These interventions not only… but also… | Trình bày lợi ích kép của chính sách | These interventions not only improve health but reduce public healthcare spending. | Dùng ở phần thân bài hoặc kết luận, để củng cố luận điểm chính |
By combining … with …, we can… | Đề xuất giải pháp toàn diện | By combining regulation with public education, we can tackle the obesity crisis… | Tạo ấn tượng mạnh ở kết bài – thể hiện tư duy tổng hợp và đề xuất hợp lý |
5. Cách học từ vựng chủ đề Food hiệu quả
Học theo nhóm từ vựng chủ đề: Chia từ ra theo nhóm – món ăn (dish, ingredient), thói quen (balanced diet, sugar intake), hệ thống (food labeling, regulation)…
Tự review món ăn yêu thích bằng tiếng Anh: Mỗi tuần mô tả một món ăn, chú ý đến flavor, texture, aroma, nutritional value
Dùng app đọc nhãn thực phẩm bằng tiếng Anh: Giúp học từ như carbohydrate, dietary fiber, protein ngay trong đời sống
Xem vlog ẩm thực/ẩm thực lành mạnh: như Jamie Oliver, Tastemade, để học từ trong ngữ cảnh thật
Ngoài từ vựng, việc tạo môi trường học tiếng Anh xung quanh bạn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Đọc ngay bài viết Tự tạo môi trường học tiếng Anh hiệu quả để biết cách tiếp cận IELTS một cách tự nhiên nhất!
Xem thêm các bài viết từ vựng theo chủ đề khác: